Đá Mài Kim Cương và Đá Mài CBN Là Gì? Hướng Dẫn Chọn Đá Mài Siêu Cứng
Giới thiệu
Đá mài kim cương và đá mài CBN là hai loại đá mài siêu cứng được sử dụng phổ biến trong ngành cơ khí chính xác, mài dao cụ, mài carbide, thép cứng, gốm và kính. Việc hiểu rõ nguyên lý, độ hạt, liên kết đá mài và tốc độ mài sẽ giúp tăng tuổi thọ đá, cải thiện độ bóng bề mặt và nâng cao hiệu quả gia công.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu đầy đủ về đá mài siêu cứng, cách phân biệt Diamond và CBN, các loại liên kết đá mài, độ hạt (grit), nồng độ hạt mài (concentration) và cách chọn đá mài theo vật liệu.
Đá mài siêu cứng là gì (Super Abrasive)
Đá mài siêu cứng là nhóm vật liệu mài có độ cứng rất cao, cao hơn nhiều so với đá mài truyền thống như Aluminum Oxide (WA) và Silicon Carbide (GC).
Nhóm đá mài siêu cứng gồm:
- Diamond (Kim cương)
- CBN (Cubic Boron Nitride)
So sánh độ cứng vật liệu mài
| Vật liệu | Độ cứng |
|---|---|
| Diamond | Cứng nhất |
| CBN | Cứng thứ 2 |
| Silicon Carbide | Trung bình |
| Aluminum Oxide | Thấp hơn |
Diamond và CBN hiện nay được sử dụng rất nhiều trong mài carbide, thép đã tôi, dao cụ và vật liệu siêu cứng.
Phân biệt đá mài kim cương Diamond và CBN
Hai loại đá mài siêu cứng có phạm vi sử dụng hoàn toàn khác nhau.
Đá mài kim cương Diamond dùng để mài vật liệu gì
Diamond dùng để mài các vật liệu không chứa sắt, ví dụ:
- Tungsten Carbide
- Hợp kim cứng
- Gốm
- Kính
- Đá
- Nhựa
- Graphite
- Dao PCD
- Dao CBN
Không dùng Diamond để mài thép vì ở nhiệt độ cao kim cương phản ứng với sắt và bị mòn rất nhanh.
Đá mài CBN dùng để mài vật liệu gì
CBN dùng để mài các vật liệu chứa sắt, ví dụ:
- Thép
- Thép đã tôi
- SKD11
- Thép gió HSS
- Inox
- Gang
- Hợp kim chịu nhiệt
Nguyên tắc chọn đá mài kim cương
| Vật liệu | Loại đá mài |
|---|---|
| Thép | CBN |
| Thép đã tôi | CBN |
| Inox | CBN |
| Carbide | Diamond |
| Gốm | Diamond |
| Kính | Diamond |
| Dao PCD | Diamond |
| Dao CBN | Diamond |
Quy tắc quan trọng:
Vật liệu có sắt → dùng CBN
Vật liệu không có sắt → dùng Diamond
Các loại liên kết đá mài kim cương (Bond)
Đá mài siêu cứng có nhiều loại liên kết khác nhau, mỗi loại dùng cho mục đích khác nhau.
Electroplated Bond (Mạ điện)
- Chỉ có 1 lớp hạt mài
- Cắt rất mạnh
- Không sửa đá được
- Dùng mài định hình, mài rãnh
Resin Bond (Liên kết nhựa)
- Phổ biến nhất
- Dùng mài tinh
- Bề mặt đẹp
- Ít cháy phôi
- Dùng mài dao carbide, dao phay, dao tiện
Metal Bond (Liên kết kim loại)
- Rất cứng
- Tuổi thọ cao
- Giữ form tốt
- Dùng mài kính, ceramic, silicon
Vitrified Bond (Liên kết gốm)
- Độ chính xác cao
- Dùng cho máy mài CNC
- Mài dao carbide chính xác
Độ hạt đá mài (Grit)
Grit là kích thước hạt mài trong đá mài.
Quy tắc:
- Grit nhỏ → hạt to → mài thô
- Grit lớn → hạt nhỏ → mài tinh
Bảng grit thông dụng
| Grit | Loại mài |
|---|---|
| #30 – #80 | Mài thô |
| #100 – #150 | Mài bán thô |
| #180 – #240 | Mài trung |
| #320 – #400 | Mài tinh |
| #600 – #800 | Mài rất tinh |
| #1000 – #1500 | Đánh bóng |
| #2000 trở lên | Mài gương |
Nồng độ hạt mài (Concentration)
Concentration là lượng hạt kim cương hoặc CBN trong đá mài.
| Concentration | Đặc điểm |
|---|---|
| 25 | Ít hạt |
| 50 | Trung bình |
| 75 | Trung bình cao |
| 100 | Tiêu chuẩn |
| 125 | Cao |
| 150 | Rất cao |
- Nồng độ thấp → Cắt nhanh, mòn nhanh
- Nồng độ cao → Cắt chậm, bền, giữ form
- Concentration 100 là phổ biến nhất
Tốc độ mài khuyến nghị đá mài kim cương
Tốc độ mài ảnh hưởng đến tuổi thọ đá, độ bóng bề mặt và nhiệt khi mài.
| Loại mài | Tốc độ |
|---|---|
| Resin bond mài ướt | 1400 – 2000 m/min |
| Resin bond mài khô | 900 – 1200 m/min |
| Mài carbide | 1000 – 1600 m/min |
| Mài kính | 1500 – 1600 m/min |
Nguyên tắc:
Tốc độ càng cao → cắt tốt hơn → tuổi thọ đá cao hơn
Nhưng máy phải đủ cứng và đủ công suất.
Dung dịch làm mát khi mài
Dung dịch làm mát rất quan trọng khi mài đá siêu cứng.
| Loại đá | Dung dịch |
|---|---|
| Diamond | Dầu pha nước nhẹ 2–3% |
| CBN | Dầu pha nước đậm 5–10% |
Hầu hết quá trình mài nên mài ướt để tăng tuổi thọ đá và giảm cháy phôi.
Khi đá mài bị lì phải làm gì
Khi đá mài bị lì, không ăn phôi:
- Dùng thanh sửa đá WA (Aluminum Oxide)
- Dùng thanh sửa đá GC (Silicon Carbide)
Việc này giúp làm lộ hạt kim cương hoặc CBN ra lại để đá cắt tốt hơn.
Bảng chọn đá mài theo vật liệu
| Vật liệu | Loại đá |
|---|---|
| Thép | CBN |
| Thép đã tôi | CBN |
| Inox | CBN |
| Tungsten Carbide | Diamond |
| Dao Carbide | Diamond |
| Dao PCD | Diamond |
| Dao CBN | Diamond |
| Kính | Diamond |
| Gốm | Diamond |
| Nhựa | Diamond |
Kết luận
Đá mài siêu cứng gồm hai loại quan trọng nhất là Diamond và CBN. Việc chọn đúng loại đá mài, đúng độ hạt, đúng liên kết và đúng tốc độ mài sẽ quyết định chất lượng bề mặt, độ chính xác gia công và tuổi thọ đá mài.
Nguyên tắc quan trọng nhất trong ngành mài:
- Vật liệu có sắt → dùng CBN
- Vật liệu không có sắt → dùng Diamond
Chỉ cần nhớ nguyên tắc này có thể chọn đúng đá mài trong hầu hết các trường hợp gia công cơ khí, dao cụ, khuôn mẫu và vật liệu siêu cứng.
Máy Mài Kềm Đa Năng AIO – All In One | Đa Năng, Chính Xác, Linh Hoạt
Máy mài kềm và những điều người làm nghề mài kềm nên biết



